parking lot or parking slot: e-Resources: Find Free Parking Slot. Bus Sort: Color Sort Puzzle - App Store. Parking space là gì? | Từ điển Anh - Việt.
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe,
Tải và chơi Bus Sort: Color Parking Jam qua LDPlayer trên PC, tầm hình rộng lớn, chơi bằng phím chuột, siêu mượt không bị giật lag.
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. => Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau đây A) Were driving B) Drived C) Drove ...